Bản dịch của từ 鸠七咤 trong tiếng Việt

鸠七咤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠七咤 (Danh từ)

jiū qī zhà
01

Một tên gọi cổ/khác của “gà” (gia cầm), thường thấy trong văn cổ; Hán-Việt: cừu/??? (chú ý: chữ hiếm)

鸡的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠七咤

jiū

zhà

Các từ liên quan

鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
鸠兵
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
咤叱
咤叹
咤呀
咤呼
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép