Bản dịch của từ 鸠僚 trong tiếng Việt
鸠僚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
鸠僚 (Danh từ)
【jiū liáo】
01
Tên cổ của dân tộc Giảo Lão (仡佬族) ở tây nam Trung Quốc; danh xưng dân tộc lịch sử
西南少数民族仡佬族的古称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠僚
jiū
鸠
liáo
僚
Các từ liên quan
鸠七咤
鸠众
鸠僝
鸠僭鹊巢
鸠兵
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 鳩, 勼, 䧱, 䲥
- Hình thái radical:
- ⿰,九,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬏
纠
糺
稵
勼
牞
𠃖
𠃏
揫
萛
赳
㧃
鹠
鹖
鸢
鹣
鸩
鹤
鸻
鸵
鸤
鸥
鹥
䴙
芫
状
冷
沠
佥
杗
尫
苁
妉
圽
忒
佔
雎鸠
斑鸠
鸠鸽
睢鸠
鸠山
鸠合
鸠杖
鸠江
鸠居
鸣鸠
