Bản dịch của từ 鸠兵 trong tiếng Việt
鸠兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
鸠兵 (Danh từ)
【jiū bīng】
01
Tập hợp binh lính; triệu tập lính, quân đội tập trung (Hán Việt: lâu đời, chữ '鸠' trong cổ văn có nghĩa là quy tụ)
集合兵丁。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠兵
jiū
鸠
bīng
兵
Các từ liên quan
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 鳩, 勼, 䧱, 䲥
- Hình thái radical:
- ⿰,九,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬏
纠
糺
稵
勼
牞
𠃖
𠃏
揫
萛
赳
㧃
鹠
鹖
鸢
鹣
鸩
鹤
鸻
鸵
鸤
鸥
鹥
䴙
芫
状
冷
沠
佥
杗
尫
苁
妉
圽
忒
佔
雎鸠
斑鸠
鸠鸽
睢鸠
鸠山
鸠合
鸠杖
鸠江
鸠居
鸣鸠
