Bản dịch của từ 鸠哺 trong tiếng Việt

鸠哺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠哺 (Danh từ)

jiū bǔ
01

Hình ảnh chim bồ câu nuôi con; ví von ơn dưỡng dục của mẹ (ơn nuôi nấng).

鸠鸟哺育。比喻慈母养育之恩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠哺

jiū

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
哺乳
哺乳动物
哺养
哺啜
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép