Bản dịch của từ 鸠夺鹊巢 trong tiếng Việt

鸠夺鹊巢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠夺鹊巢 (Tính từ)

jiū duó què cháo
01

Cưu đoạt tước sào; chiếm đoạt nơi ở của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠夺鹊巢

jiū

duó

què

cháo

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
鹊不停
鹊不踏
鹊乳
鹊华
鹊华庄
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép