Bản dịch của từ 鸠尾 trong tiếng Việt

鸠尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠尾 (Danh từ)

jiū wěi
01

Tên một huyệt vị trên cơ thể (huyệt châm cứu)

1.穴位名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xương ức giữa (phần xương sườn che phủ tim/phổi) / chỗ lõm ở trước ngực; trong nghĩa cổ: '蔽心骨' — phần che phủ hay bảo vệ tim (hình tượng xương che chở)

2.即蔽心骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠尾

jiū

wěi

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép