Bản dịch của từ 鸠盘 trong tiếng Việt

鸠盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠盘 (Danh từ)

jiū pán
01

鸠盘为古地名鸠盘荼的省称指古代某地名多见于文献记载),作为地名简称使用

“鸠盘荼”的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠盘

jiū

pán

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép