Bản dịch của từ 鸠盘茶 trong tiếng Việt
鸠盘茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
鸠盘茶 (Danh từ)
【jiū pán chá】
01
Tên trà được ghi trong sách cổ hoặc biên niên sử địa phương (như Jiupantu), đề cập đến một loại trà hoặc phương pháp pha chế trà cụ thể, hiện nay rất hiếm (có thể hiểu là tên trà cổ)
犹鸠盘荼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠盘茶
jiū
鸠
pán
盘
chá
茶
Các từ liên quan
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 鳩, 勼, 䧱, 䲥
- Hình thái radical:
- ⿰,九,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬏
纠
糺
稵
勼
牞
𠃖
𠃏
揫
萛
赳
㧃
鹠
鹖
鸢
鹣
鸩
鹤
鸻
鸵
鸤
鸥
鹥
䴙
芫
状
冷
沠
佥
杗
尫
苁
妉
圽
忒
佔
雎鸠
斑鸠
鸠鸽
睢鸠
鸠山
鸠合
鸠杖
鸠江
鸠居
鸣鸠
