Bản dịch của từ 鸠盘荼 trong tiếng Việt

鸠盘荼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠盘荼 (Danh từ)

jiū pán tú
01

Một loại quỷ trong kinh Phật (còn gọi là 鸠槃荼), hình như vào trong vò/đồ hình bầu, được cho là ăn tinh khí người; còn dùng chê bai phụ nữ xấu xí (cụm từ xúc phạm, cổ)

亦作“鸠槃荼”。佛书中谓噉人精气的鬼。亦译为瓮形鬼、冬瓜鬼等。常用来比喻丑妇或妇人的丑陋之状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠盘荼

jiū

pán

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
荼垒
荼棘
荼毒
荼毒生民
荼毒生灵
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép