Bản dịch của từ 鸠类集族 trong tiếng Việt

鸠类集族

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠类集族 (Động từ)

jiū lèi jí zú
01

Triệu tập, tập hợp những người cùng loại hoặc cùng tộc; gọi đồng loại đến tụ họp (như 'triệu tập đồng bào/đồng đạo')

谓招集同类或同族的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠类集族

jiū

lèi

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
类丑
类举
类义
类乎
类书
集中
集中营
集义
集事
族世
族举
族云
族产
族亲
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép