Bản dịch của từ 鸠营 trong tiếng Việt
鸠营
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiū | ㄐㄧㄡ | j | iu | thanh ngang |
鸠营 (Động từ)
【jiū yíng】
01
Cố gắng làm ăn trong hoàn cảnh khó khăn, làm việc cầm chừng, buôn bán ảm đạm
谓惨淡经营事业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠营
jiū
鸠
yíng
营
Các từ liên quan
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
- Bính âm:
- 【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
- Các biến thể:
- 鳩, 勼, 䧱, 䲥
- Hình thái radical:
- ⿰,九,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬏
纠
糺
稵
勼
牞
𠃖
𠃏
揫
萛
赳
㧃
鹠
鹖
鸢
鹣
鸩
鹤
鸻
鸵
鸤
鸥
鹥
䴙
芫
状
冷
沠
佥
杗
尫
苁
妉
圽
忒
佔
雎鸠
斑鸠
鸠鸽
睢鸠
鸠山
鸠合
鸠杖
鸠江
鸠居
鸣鸠
