Bản dịch của từ 鸠财 trong tiếng Việt

鸠财

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠财 (Động từ)

jiū cái
01

Tập trung, gom góp của cải (gọi vốn, tích trữ tiền của)

聚集资财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠财

jiū

cái

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
财业
财东
财主
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép