Bản dịch của từ 鸠资 trong tiếng Việt

鸠资

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠资 (Động từ)

jiū zī
01

旧作鸠赀的古书用语指借款筹集资金古代借钱或凑钱之意

1.亦作“鸠赀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tập hợp/thu gom của cải; gom góp tiền của

2.聚集资财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠资

jiū

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
资世
资业
资东
资予
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép