Bản dịch của từ 鸠鹄 trong tiếng Việt

鸠鹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

鸠鹄 (Danh từ)

jiū hú
01

Một dạng chim (theo cụm “鸠形鹄面”) — hình dáng giống chim bồ câu và cò/thiên nga; dùng trong văn ngôn để chỉ ngoại hình chim

1.见“鸠形鹄面”。

Ví dụ
02

Chỉ người đói gầy, khắc khổ (người lâu ngày khô đói, gầy guộc)

2.指久饥枯瘦的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸠鹄

jiū

Các từ liên quan

鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
鸠
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鳩, 勼, 䧱, 䲥
Hình thái radical:
⿰,九,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép