Bản dịch của từ 鸡公山 trong tiếng Việt
鸡公山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡公山 (Danh từ)
【jī gōng shān】
01
Núi Gà Công ở biên giới Hà Nam tỉnh Tín Dương, là dãy núi nhánh của Đại Biệt Sơn, cao 784m, nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ, rừng xanh mát, mây mù bao phủ, khí hậu mát mẻ mùa hè, là điểm du lịch và nghỉ mát nổi bật.
又称“鸡头山”、“鸡翅山”。在河南省信阳市南、豫鄂边境。为大别山支脉。主峰鸡公头,又名报晓峰,海拔784米。山势奇伟,林木苍翠,云雾缭绕,夏季气候凉爽。为全国重点风景名胜区和避暑胜地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡公山
jī
鸡
gōng
公
shān
山
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
