Bản dịch của từ 鸡口 trong tiếng Việt

鸡口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡口 (Danh từ)

jī kǒu
01

Mỏ gà, phần mỏ nhọn của con gà.

1.鸡喙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chọn làm người đứng đầu ở nơi nhỏ bé, dù vị trí thấp nhưng an ổn, hơn là làm người thấp cổ bé họng nơi lớn mạnh.

2.常以喻低微而安宁之地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡口

kǒu

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép