Bản dịch của từ 鸡口牛后 trong tiếng Việt
鸡口牛后
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡口牛后 (Thành ngữ)
【jī kǒu niú hòu】
01
Thà làm người nhỏ bé, có quyền tự chủ như cái mỏ gà, không chịu làm người lớn nhưng bị điều khiển như đuôi bò. Tượng trưng cho việc thà tự chủ trong phạm vi nhỏ, không chịu làm tay sai trong phạm vi lớn.
宁愿做小而洁的鸡嘴,而不愿做大而臭的牛肛门。比喻宁在局面小的地方自主,不愿在局面大的地方听人支配。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡口牛后
jī
鸡
kǒu
口
niú
牛
hòu
后
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
后七子
后不僭先
后世
后丞
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
