Bản dịch của từ 鸡同鸭讲 trong tiếng Việt

鸡同鸭讲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡同鸭讲 (Thành ngữ)

jī tóng yā jiǎng
01

Gà nói với vịt

点燃。鸡与鸭说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(nghĩa bóng) nói chuyện nhưng không thực sự giao tiếp

如图。说话而不沟通

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mọi người không hiểu nhau

人们互相不理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡同鸭讲

tóng

jiǎng

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép