Bản dịch của từ 鸡吵鹅鬬 trong tiếng Việt

鸡吵鹅鬬

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡吵鹅鬬 (Thành ngữ)

jī chǎo é dòu
01

Chuyện vặt, tranh chấp nhỏ nhặt như gà với ngỗng cãi nhau (ý: tranh giành không đáng kể, vụn vặt)

亦作「鸡争鹅斗」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

比喻为无谓的小事吵闹不休。。如:「家里天天鸡吵鹅斗,不得安宁。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡吵鹅鬬

chǎo

é

dòu

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép