Bản dịch của từ 鸡头 trong tiếng Việt

鸡头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡头 (Danh từ)

jī tóu
01

Đầu con gà (bộ phận đầu của gà)

1.鸡的头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

() 鸡头肉鸡的头部或特指鸡头肉俗称),有时也指鸡头这一部位的食材可联想到日常菜肴中使用的鸡头

2.见“鸡头肉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đầu gà; chỉ đầu tượng Phật/nén tượng (chữ cổ: chỉ việc “鸡头摩寺” — đầu ( tượng ) gà/như đầu tượng chạm trổ), thường trong văn cổ/thuật ngữ địa phương

3.指鸡头摩寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡头

tóu

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
头一无二
头七
头上
头上安头
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép