Bản dịch của từ 鸡尸牛从 trong tiếng Việt

鸡尸牛从

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡尸牛从 (Thành ngữ)

jī shī niú cóng
01

Đầu gà hơn đuôi trâu

《国策·韩策》:'宁为鸡口,无为牛后'比喻宁愿在局面小的地方当家作主,不愿在局面大的地方任人支配也说鸡尸牛从 (尸:主)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡尸牛从

shī

niú

cóng

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép