Bản dịch của từ 鸡尾酒杯 trong tiếng Việt

鸡尾酒杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡尾酒杯 (Danh từ)

jī wéi jiǔ bēi
01

Ly cocktail

所谓鸡尾酒杯,涵盖了两个定义:第一,用于盛装鸡尾酒的玻璃杯(英文:glassware);第二,被称为“鸡尾酒杯”的玻璃杯(英文:cocktail glass)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡尾酒杯

wěi

jiǔ

bēi

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép