Bản dịch của từ 鸡尾鹦鹉 trong tiếng Việt
鸡尾鹦鹉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡尾鹦鹉 (Danh từ)
【jī wěi yīng wǔ】
01
Vẹt mào
鸡尾鹦鹉(学名:Nymphicus hollandicus):体长32-33厘米,翅膀长度约16-18厘米,野生的顶冠长4-6厘米,饲养驯养的冠毛长4-11厘米。体重80-100克寿命20年,已知的活得最久达36周岁。是凤头鹦鹉科中的一种小型鹦鹉。有一个竖立在脑袋上的顶冠。羽毛一般是中度灰色的,身体下部颜色比较浅,橙色脸颊,翅膀上有白色的大羽斑。没有亚种,有许多变种,较常见的是灰色、白色、珍珠等品种;以颜色区分达18种不同的变种,另有少数一些不确定特例。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡尾鹦鹉
jī
鸡
wěi
尾
yīng
鹦
wǔ
鹉
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
