Bản dịch của từ 鸡日 trong tiếng Việt

鸡日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡日 (Danh từ)

jī rì
01

Ngày mồng một tháng Giêng âm lịch (Tết Nguyên Đán) — ngày đầu năm theo lịch âm

农历正月初一日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡日

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép