Bản dịch của từ 鸡林贾 trong tiếng Việt
鸡林贾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡林贾 (Danh từ)
【jī lín jiǎ】
01
Danh xưng cổ đại chỉ thương nhân Triều Tiên (Tân La), cũng dùng để khen ngợi văn chương tinh tế, đẹp đẽ, được người ta ưa chuộng mua bán.
古代对新罗商人的称呼。语本《新唐书.白居易传》﹕“居易于文章精切……鸡林行贾售其国相﹐率篇易一金。”后亦用为文章精美﹑为人购求之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡林贾
jī
鸡
lín
林
jiǎ
贾
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
贾业
贾人
贾仇
贾伴
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
