Bản dịch của từ 鸡树 trong tiếng Việt

鸡树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡树 (Danh từ)

jī shù
01

Một tên cổ chỉ cơ quan Trung thư (cơ quan văn thư, nơi xử lý mệnh lệnh triều đình) — chữ Hán dùng trong văn văn cổ.

1.指古代中书省。语本《三国志.魏志.刘放传》“帝独召爽与放”裴松之注引晋郭颁《世语》﹕“放(刘放)资(孙资)久典机任﹐献(夏侯献)﹑肇(曹肇)心内不平。殿中有鸡栖树﹐二人相谓﹕‘此亦久矣﹐其能复几?’”

Ví dụ
02

Cây trong phủ宰相 (nhà quan cao) — chỉ những cây ở sân, vườn của phủ quan; Hán Việt: 'kê thụ' chỉ thực vật trong phủ

2.指宰相府第中的树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡树

shù

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép