Bản dịch của từ 鸡栖凤巢 trong tiếng Việt

鸡栖凤巢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡栖凤巢 (Tính từ)

jī qī fèng cháo
01

Gà đậu chuồng phượng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡栖凤巢

fèng

cháo

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép