Bản dịch của từ 鸡栖车 trong tiếng Việt

鸡栖车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡栖车 (Danh từ)

jī qī chē
01

指供鸡在上面栖息的车或棚也作书面用语参见同词条鸡栖车”)。

见“鸡栖车”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡栖车

chē

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
车两
车主
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép