Bản dịch của từ 鸡毛撢子 trong tiếng Việt

鸡毛撢子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡毛撢子 (Danh từ)

jī máo dán zǐ
01

Cái chổi phủi lông (thường làm bằng lông gà) để phủi bụi; còn gọi là “chổi lông gà”

1.亦作“鸡毛掸子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái chổi phủi lông gà (dùng quét bụi nhẹ trên đồ đạc); tức '鸡毛掸子'

2.见“鸡毛掸子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡毛撢子

máo

dǎn

zi

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
撢人
撢啧索隐
撢子
撢尘会
撢择
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép