Bản dịch của từ 鸡汁 trong tiếng Việt

鸡汁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡汁 (Danh từ)

jī zhī
01

Nước ép/ nước dùng từ thịt gà khi hấp hoặc hầm; nước gà bổ dưỡng (tinh chất thịt gà).

鸡肉蒸成的汤汁。具有滋补的功用。

Ví dụ
02

Nước dùng gà; nước xương gà (cũng gọi là «gà́t»/«nước canh gà» trong đời thường)

或称为「鸡汤」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡汁

zhī

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép