Bản dịch của từ 鸡犬不安 trong tiếng Việt
鸡犬不安
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡犬不安 (Thành ngữ)
【jī quǎn bù ān】
01
形容骚扰、动荡或紧张到连家中鸡狗都不得安宁——一片不安、骚乱。 (近义:鸡犬不宁,汉越:kê.khuyển bất an 可联想为“家无宁日”)
形容骚扰得厉害,连鸡狗都不得安宁。同“鸡犬不宁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡犬不安
jī
鸡
quǎn
犬
bù
不
ān
安
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
安上
安下
安不忘危
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
