Bản dịch của từ 鸡犬桑麻 trong tiếng Việt
鸡犬桑麻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡犬桑麻 (Danh từ)
【jī quǎn sāng má】
01
Mô tả cuộc sống thôn quê yên bình, nhà cửa và vật nuôi rộn ràng nhưng đời sống an nhàn (từ Hán Việt: kê, khuyển, tang, ma liên tưởng tới nông thôn)
形容乡村的安静生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡犬桑麻
jī
鸡
quǎn
犬
sāng
桑
má
麻
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
麻亮
麻仁
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
