Bản dịch của từ 鸡珠 trong tiếng Việt

鸡珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡珠 (Danh từ)

jī zhū
01

Hạt trân châu (hạt cây 芡实, dùng làm thực phẩm/dược liệu) — hạt của cây ô trục; trong tiếng Việt thường gọi là ‘hạt gạo bột/hoàng bá’ trong vài vùng; Hán-Việt: ki chu/ki trứ (雞珠 ghi theo chữ Hán cổ).

芡实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡珠

zhū

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép