Bản dịch của từ 鸡皮疙瘩 trong tiếng Việt

鸡皮疙瘩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡皮疙瘩 (Thành ngữ)

jī pí gē dā
01

Nổi da gà; sởn gai ốc (vì lạnh hoặc quá sợ sệt, trên lớp da nổi lên những nốt lấm tấm nhỏ nhìn giống như da gà)

因受冷或惊恐等皮肤上起的小疙瘩,样子和去掉毛的鸡皮相似。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡皮疙瘩

da

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
疙疙瘩瘩
疙疤
疙疸
疙瘩
瘩背
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép