Bản dịch của từ 鸡笼鲳 trong tiếng Việt

鸡笼鲳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡笼鲳 (Danh từ)

jī lóng chāng
01

Cá bảng chạng; cá đuối; cá đuối lồng gà Loại cá này thuộc họ cá đuối, có hình dạng phẳng, thường sống ở biển.

一种鱼类,属于鳐科,体形扁平,通常生活在海洋中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡笼鲳

lóng

chāng

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép