Bản dịch của từ 鸡群鹤 trong tiếng Việt
鸡群鹤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡群鹤 (Danh từ)
【jī qún hè】
01
Ẩn dụ chỉ người hoặc vật nổi bật, xuất chúng giữa một tập thể bình thường (nghĩa đen: “hạc giữa đàn gà”)
比喻一般之中的突出者。语本南朝宋刘义庆《世说新语.容止》﹕“有人语王戎曰﹕‘嵇延祖卓卓如野鹤之在鸡群。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡群鹤
jī
鸡
qún
群
hè
鹤
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
群丑
群仆
群从
鹤乘轩
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
