Bản dịch của từ 鸡舌香 trong tiếng Việt

鸡舌香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡舌香 (Danh từ)

jī shé xiāng
01

Một loại hương liệu: tức là cây/hoa đinh hương (香丁香),cổ xưa dùng để ngậm thơm khi tấu thượng thư (hương miệng/đinh hương)

即丁香。古代尚书上殿奏事﹐口含此香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡舌香

shé

xiāng

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
香丝
香严
香串
香乳
香云
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép