Bản dịch của từ 鸡蛋里找骨头 trong tiếng Việt

鸡蛋里找骨头

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡蛋里找骨头 (Thành ngữ)

jī dàn lǐ zhǎo gǔ tóu
01

Vạch lá tìm sâu; bới lông tìm vết; không ưa thì dưa có dòi

比喻故意挑剔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡蛋里找骨头

dàn

zhǎo

tóu

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
找不自在
找事
找价
找刺儿
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
头一无二
头七
头上
头上安头
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép