Bản dịch của từ 鸡蛋青 trong tiếng Việt

鸡蛋青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡蛋青 (Danh từ)

jī dàn qīng
01

Trứng gà tách lòng trắng

见“鸡蛋清”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡蛋青

dàn

qīng

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép