Bản dịch của từ 鸡血石 trong tiếng Việt

鸡血石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡血石 (Danh từ)

jī xiě shí
01

Một loại đá quý (昌化石) có vệt hoặc toàn thân màu đỏ như máu gà, thường dùng khắc ấn, quý và hiếm (tên gọi gợi nhớ “huyết” đỏ như mực in).

带红色斑点或全红色的昌化石,是珍贵的制印章的材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡血石

xiě

shí

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
石丈
石丈人
石上草
石中美
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép