Bản dịch của từ 鸡西市 trong tiếng Việt
鸡西市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡西市 (Danh từ)
【jī xī shì】
01
Thành phố Kê Tây (tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc) — nằm ở đông nam tỉnh, trên lưu vực sông Muling; là vùng mỏ than quan trọng của Đông Bắc Trung Quốc.
在黑龙江省东南部、穆棱河中游、林密铁路线上。1956年设市。人口90.5万(1995年)。煤炭工业发达,为中国东北地区的煤炭工业基地之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡西市
jī
鸡
xī
西
shì
市
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
西上
西东
西乐
西乞
西乡
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
