Bản dịch của từ 鸡谈 trong tiếng Việt

鸡谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡谈 (Danh từ)

jī tán
01

Lời nói huyền diệu, lời mơ hồ khó hiểu (ý nói những lời sâu xa, huyền bí)

谓玄妙之言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡谈

tán

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép