Bản dịch của từ 鸡足山 trong tiếng Việt

鸡足山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡足山 (Danh từ)

jī zú shān
01

Núi Gà Túc (tên núi ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc) — đỉnh chính Kim Đỉnh cao khoảng 3200 m, cảnh sắc hùng vĩ, rừng rậm và nhiều hang động; là một trong những danh sơn Phật giáo, trước kia có hơn trăm ngôi điện tự.

在云南省宾川县西北、洱海东北。主峰金顶,海拔3200米。山上奇峰突起,林木茂密,洞穴奇幻,景色佳丽。为佛教名山之一。原有大小庙宇百余座,现存祝圣寺、金顶寺、铜瓦殿、太子阁、楞严殿等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡足山

shān

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép