Bản dịch của từ 鸡飞狗叫 trong tiếng Việt

鸡飞狗叫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡飞狗叫 (Thành ngữ)

jī fēi gǒu jiào
01

Gà bay lên, chó sủa ầm ĩ, hình ảnh mô tả cảnh tượng hỗn loạn, náo loạn như một mớ bòng bong.

把鸡吓得飞起来,把狗吓得直叫唤。形容乱成一团。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡飞狗叫

fēi

gǒu

jiào

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
狗中
狗事
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép