Bản dịch của từ 鸡骨支床 trong tiếng Việt
鸡骨支床
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡骨支床 (Tính từ)
【jī gǔ zhī chuáng】
01
Gầy gò, tiều tụy vì đau buồn cha mẹ mất, thể hiện lòng hiếu thảo sâu sắc
原意是因亲丧悲痛过度而消瘦疲惫在床席之上。后用来比喻在父母丧中能尽孝道。也形容十分消瘦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡骨支床
jī
鸡
gǔ
骨
zhī
支
chuáng
床
Các từ liên quan
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠔐
羁
耭
錤
鳮
鑙
叽
羇
隮
饑
㚻
畿
鹣
鸶
鸣
鹤
鸩
鹜
鹡
鹌
鹋
鸳
鹦
䴓
玙
抎
沍
扭
忸
囨
投
佣
译
亩
佝
阺
鸡蛋
鸡肉
炸鸡
鸡巴
鸡爪
鸡汤
鸡排
鸡精
公鸡
水鸡
