Bản dịch của từ 鸡鸣之助 trong tiếng Việt

鸡鸣之助

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡鸣之助 (Danh từ)

jī míng zhī zhù
01

比喻妻子對丈夫的幫助妻子的幫扶與支柱漢越鸡鸣 = kê minh, 之助 = chi trợ)

比喻妻子对丈夫的帮助。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡鸣之助

míng

zhī

zhù

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
之个
之乎者也
之任
之前
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép