Bản dịch của từ 鸡鸣候旦 trong tiếng Việt

鸡鸣候旦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡鸣候旦 (Tính từ)

jī míng hòu dàn
01

Gà gáy đợi sáng; chờ cơ hội; Gà gáy báo sáng; Thời điểm bình minh

鸡鸣候旦是指鸡叫声响起,预示着天快要亮了。这个成语常用来形容早晨的到来或是某个事情即将开始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡鸣候旦

míng

hòu

dàn

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
候人
候伺
候光
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép