Bản dịch của từ 鸡鸣壶 trong tiếng Việt

鸡鸣壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡鸣壶 (Danh từ)

jī míng hú
01

Một loại ấm trà đặc biệt (bằng đồng, thiếc hoặc gốm) có đế đốt than để giữ ấm trà; thường dùng để ủ qua đêm

一种特殊的茶壶。用铜﹑锡或陶瓷制成﹐下配可以燃烧炭墼的底座﹐以保壶中的茶水不冷。常备作过夜之用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡鸣壶

míng

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
壶丘
壶中天地
壶中日月
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép