Bản dịch của từ 鸡鸣枕 trong tiếng Việt

鸡鸣枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡鸣枕 (Danh từ)

jī míng zhěn
01

Chiếc gối dùng để đặt đầu cho người đã mất khi đưa vào quan tài/nhập liệm (gối an táng)

死者入殓所枕的枕头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡鸣枕

míng

zhěn

鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép