Bản dịch của từ 鸡鸣起舞 trong tiếng Việt

鸡鸣起舞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

鸡鸣起舞 (Thành ngữ)

jī míng qí wǔ
01

Chỉ chí khí hào hùng, mang tham vọng lớn và biết hành động kịp thời; tinh thần hăng hái, dũng cảm thúc giục bắt đầu hành động (gợi hình: nghe gà gáy là xung lên nhảy múa)

指胸怀大志、及时奋发的豪壮气概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡鸣起舞

míng

Các từ liên quan

鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
起丧
起为头
起义
起乐
起书
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
鸡
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
鷄, 雞, 鶏, 鳮
Hình thái radical:
⿰,又,鸟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép